unable to help
Định nghĩa
Tính từ (adj): Không thể giúp đỡ – chỉ trạng thái một người không có khả năng hoặc không thể thực hiện hành động giúp đỡ ai đó hoặc giải quyết một tình huống, thường do thiếu nguồn lực, kỹ năng, hoặc do hoàn cảnh bất lực.
Lưu ý quan trọng: Cụm từ "unable to help" là một cụm tính từ, không phải một từ đơn. Nó mang nghĩa "không thể giúp" và thường được dùng để mô tả trạng thái bất lực hoặc không thể can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không thể giúp bạn mình vì quá bận.)
- (Bác sĩ không thể giúp bệnh nhân vì mức độ nghiêm trọng của căn bệnh.)
- (Tôi cảm thấy không thể giúp gì khi chứng kiến vụ tai nạn xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unable to help oneself": không thể kiềm chế bản thân, không thể tự giúp mình (thường dùng trong ngữ cảnh nghiện ngập hoặc thói quen xấu).
- He was unable to help himself and kept eating junk food. (Anh ấy không thể kiềm chế bản thân và tiếp tục ăn đồ ăn vặt.)
"Unable to help but": không thể không (làm gì đó) – dùng để diễn tả hành động xảy ra một cách tự nhiên, không thể tránh khỏi.
- She was unable to help but laugh at his joke. (Cô ấy không thể không cười trước câu chuyện cười của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Helpless (adj): bất lực, không thể tự giúp mình.
- The puppy looked helpless and lost. (Chú chó con trông bất lực và lạc lõng.)
- Inability (n): sự không có khả năng.
- His inability to help was frustrating. (Sự không thể giúp đỡ của anh ấy thật bực bội.)
- Unable (adj): không thể (thường dùng một mình).
- He is unable to attend the meeting. (Anh ấy không thể tham dự cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Powerless: bất lực, không có sức mạnh.
- The firefighters were powerless to stop the fire. (Lính cứu hỏa bất lực trong việc ngăn chặn đám cháy.)
- Incapable: không có khả năng.
- She is incapable of helping in this situation. (Cô ấy không có khả năng giúp đỡ trong tình huống này.)
- Impotent: bất lực (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The government felt impotent to address the crisis. (Chính phủ cảm thấy bất lực trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Help out: giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn.
- Even though she was unable to help much, she tried to help out. (Dù không thể giúp nhiều, cô ấy vẫn cố gắng giúp đỡ.)
- Help along: thúc đẩy, giúp tiến triển.
- He was unable to help the project along due to lack of time. (Anh ấy không thể thúc đẩy dự án vì thiếu thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- At one's wit's end: không biết làm gì, bất lực.
- She was at her wit's end, unable to help her child with the homework. (Cô ấy không biết làm gì, không thể giúp con làm bài tập về nhà.)
- Like a deer in headlights: bất lực, sững sờ.
- He stood there like a deer in headlights, unable to help. (Anh ấy đứng đó như con nai trước đèn pha, không thể giúp gì.)